Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
nervous exhaustion


noun
an emotional disorder that leaves you exhausted and unable to work
Syn:
nervous prostration
Hypernyms:
nervous breakdown


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.